Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thương nghiệp" (1)

thương nghiệp
phát
Tiếng Anh Danh từcommercial
Từ vựng của tôi
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
He works in commerce.

swap_horiz Từ liên quan "thương nghiệp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thương nghiệp" (1)

Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
He works in commerce.